Kaori Dict

Linh

antelope

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 123
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ling2
Tiếng Hàn

antelope

Từ chứa chữ này · dễ trước

れいようreiyouLINH DƯƠNG

enantelope

うしかもしかushikamoshikaNGƯU LINH DƯƠNG

engnu; wildebeest

かもしかkamoshikaLINH DƯƠNG

enserow; wild goat

にほんかもしかnihonkamoshikaNHẬT BẢN LINH DƯƠNG

enJapanese serow (Capricornis crispus)

よつづのれいようyotsuzunoreiyouTỨ GIÁC LINH DƯƠNG

enfour-horned antelope (Tetracerus quadricornis); chousingha

きりんれいようkirinreiyouKỲ LÂN LINH DƯƠNG

engerenuk (Litocranius walleri); Waller's gazelle

チベットかもしかchibettokamoshika

enTibetan antelope (Pantholops hodgsonii); chiru

えだつのれいようedatsunoreiyouCHI GIÁC LINH DƯƠNG

enpronghorn (Antilocapra americana); prong buck; pronghorn antelope

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羚 (Linh) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict