Kaori Dict

枝角羚羊

えだつのれいよう

edatsunoreiyou

Âm Hán-Việt: CHI GIÁC LINH DƯƠNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pronghorn (Antilocapra americana); prong buck; pronghorn antelope

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枝角羚羊 (えだつのれいよう) — pronghorn (Antilocapra americana); prong buck; pronghorn antelope | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict