Kaori Dict

Hàn

letter · writing brush

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 124
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
han4
Tiếng Hàn

letter · writing brush

Từ chứa chữ này · dễ trước

しょかんshokanTHƯ GIẢN

enletter; note; epistle; correspondence

thông dụng
かんちょうkanchouHÀN TRƯỞNG

enCabinet (Chief) Secretary

かんぼくkanbokuHÀN MẶC

enbrush and ink · writing; drawing; calligraphy

かんりんkanrinHÀN LÂM

enliterary circles

かんりんいんkanrin'inHÀN LÂM VIỆN

enacademy; institute

きかんkikanQUÝ HÀN

enyour letter

そんかんsonkanTÔN HÀN

en(another's) letter

ちんぷんかんchinpunkanTRÂN PHÂN HÁN

enbabble; gibberish; gobbledygook; gobbledegook

しょかんせんshokansenTHƯ GIẢN TIÊN

enletter paper

しゅかんshukanTHỦ GIẢN

enletter

しんかんshinkanTHẦN HÀN

enImperial letter

らいかんraikanLAI GIẢN

encorrespondence; received letter

すんかんsunkanTHỐN GIẢN

enshort letter; brief note · (one's) letter

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翰 (Hàn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict