珍糞漢
ちんぷんかん
chinpunkan
Âm Hán-Việt: TRÂN PHÂN HÁN
Cách viết khác: 珍紛漢・陳奮翰 · Cách đọc khác: ちんぶんかん
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.babble; gibberish; gobbledygook; gobbledegook
ちんぷんかん
chinpunkan
Âm Hán-Việt: TRÂN PHÂN HÁN
Cách viết khác: 珍紛漢・陳奮翰 · Cách đọc khác: ちんぶんかん
1.babble; gibberish; gobbledygook; gobbledegook