Kaori Dict

Kiều

excellence

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
18
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 124
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
qiao2, qiao4
Tiếng Hàn
교, 요

excellence

Từ chứa chữ này · dễ trước

げんげgengeTỬ VÂN ANH

enChinese milk vetch (Astragalus sinicus)

れんぎょうrengyouLIÊN KIỀU

enweeping forsythia (Forsythia suspensa); weeping golden bell

しなれんぎょうshinarengyouCHI NA LIÊN KIỀU

enChinese golden bells (Forsythia viridissima); greenstem forsythia

ちょうせんれんぎょうchousenrengyouTRIỀU TIÊN LIÊN KIỀU

enKorean golden bells (Forsythia koreana)

ぎょうぼうgyoubouKIỀU VỌNG

enlooking forward (to something); awaiting

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翹 (Kiều) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict