連翹
れんぎょう
rengyou
Âm Hán-Việt: LIÊN KIỀU
Cách đọc khác: レンギョウ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.weeping forsythia (Forsythia suspensa); weeping golden bell
れんぎょう
rengyou
Âm Hán-Việt: LIÊN KIỀU
Cách đọc khác: レンギョウ
1.weeping forsythia (Forsythia suspensa); weeping golden bell