肆
Tứ
four
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- つら.ねるほしいままみせ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 129
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- si4
- Tiếng Hàn
- 사
four
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
bốn; bốn; bốn; bốn
N5
enstore; market storehouse
enarbitrariness; self-will; whim
enbeing proud and self-willed
enbookstore; bookshop
enlicentious; self-indulgent
enselfish; self-indulgent; arbitrary
enliquor shop; bar; barroom
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).