肇
Triệu
beginning
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- チョウジョウトウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- はじ.めるはじめ
- Đọc trong tên người (名乗り)
- とし・ただし・はつ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #1943 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 129
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhao4
- Tiếng Hàn
- 조
beginning
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enfounding of a state
enbeginning of the year
enestablishment; creation (e.g. of a country); foundation
enfirst emperor to rule the land (title of Emperor Sujin)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).