學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bắt đầu, khởi đầu, bắt nguồnmáy dịch

zhàoTRIỆU

  1. 1.lúc đầu
  2. 2.nghĩ ra
  3. 3.khởi nguồn

zhàoTRIỆU

  1. 1.sự bắt đầu
  2. 2.nguồn gốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

肇 (形声。从攴,肇省声。从攴,与打击有关。本义击) 同本义 肇,击也。--《说文》 创建 肇我邦予有夏。--《书·仲虺之诰》 乃穆考文王,肇国在西地。--《书·酒诰》 又如肇台(始建功业);肇国(创建国家) 矫正 端木肇末。--《国语·齐语》 引起;引发;招惹 各界同乡会深恐人杂肇衅。--杨尘因《民潮七日记》 又如肇衅(挑起事端);肇乱(引起动乱) 肇 开始,最初 肇建帝业,开国有晋。--张华《大会歌 肇(胐)zhào ⒈开始~始。~端。 ⒉发生,造成~祸。~事。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 肇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict