- 1.xây dựng (lần đầu tiên)
- 2.tạo ra (một tòa nhà)
Cách đọc khác:zhàojiàn — Tiếu Kiến — (nghi thức) lập nên; thành lập (một quốc gia v.v); khởi công xây dựng (những công trình quy mô lớn, ví dụ như cung điện, trường đại học v.v)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.