Kaori Dict

御肇国天皇

はつくにしらすすめらみこと

hatsukunishirasusumeramikoto

Âm Hán-Việt: NGỰ TRIỆU QUỐC THIÊN HOÀNG

Nghĩa

  1. danh từJapanese mythology

    1.first emperor to rule the land (title of Emperor Sujin)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

御肇国天皇 (はつくにしらすすめらみこと) — first emperor to rule the land (title of Emperor Sujin) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict