肋
Lặc
rib
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ロク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あばら
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 6
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 130
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- le4, le1, lei4
- Tiếng Hàn
- 륵
rib
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enrib; rib cage
enrib · frame (of a ship)
enintercostal neuralgia
enpleura
enwall bars
enboneless rib (esp. of pork or beef); boned rib
enmidrib; rachis
encostal fovea
enlumber (for the ribs of a ship)
enintercostal nerve
enintercostal muscle
enintercostal
enstirrup (in reinforced concrete construction)
enboneless rib (esp. of pork or beef); boned rib
enintercostal artery
encostochondritis
encostal cartilage
enboneless pork rib; boned pork rib
enboneless pork rib; boned pork rib
enpleurisy
ensubcostal artery
enlevatores costarum
eniliocostalis muscle
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).