Kaori Dict

肋軟骨炎

ろくなんこつえん

rokunankotsuen

Âm Hán-Việt: LẶC NHUYỄN CỐT VIÊM

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.costochondritis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肋軟骨炎 (ろくなんこつえん) — costochondritis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict