Kaori Dict

Quăng

ability · talent · elbow · arm

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 130
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
gong1
Tiếng Hàn

ability · talent · elbow · arm

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひじhijiCHỎ

khuỷu tay

N2
ここうkokouCỔ QUĂNG

enone's right-hand man; one's trusted henchman

ひじかけいすhijikakeisu

enarmchair; chair with arm rests · senior staff

かたひじkatahijiKIÊN CHỎ

enshoulders and elbows

かいなkainaOẢN

enarm · upper arm

ひじきhijikiCHỎ MỘC

enancon; bracket; corbel piece

かたひじkatahijiPHIẾN CHỎ

enone elbow

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肱 (Quăng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict