Kaori Dict

Quang

bladder

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 130
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
guang1
Tiếng Hàn

bladder

Từ chứa chữ này · dễ trước

ぼうこうboukouBẢNG QUANG

enurinary bladder; urinary cyst; vesica urinaria; bladder

ぼうこうえんboukouenBẢNG QUANG VIÊM

encystitis; inflammation of the bladder

ぼうこうけっせきboukoukessekiBẢNG QUANG KẾT THẠCH

enbladder stone; vesical calculus; cystolith

ぼうこうきょうboukoukyouBẢNG QUANG KÍNH

encystoscope

ぼうこうがんboukouganBẢNG QUANG NGAI

enbladder cancer

ぼうこうぞうえいboukouzoueiBẢNG QUANG TẠO ẢNH

encystography; cystogram

ぼうこうかつやくきんboukoukatsuyakukinBẢNG QUANG QUÁT ƯỚC CÂN

ensphincter muscle of urinary bladder

きゅうせいぼうこうえんkyuuseiboukouenCẤP TÍNH BẢNG QUANG VIÊM

enacute cystitis

じんこうぼうこうjinkouboukouNHÂN CÔNG BẢNG QUANG

enartificial bladder; artificial urinary bladder

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胱 (Quang) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict