Kaori Dict

膀胱鏡

ぼうこうきょう

boukoukyou

Âm Hán-Việt: BẢNG QUANG KÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cystoscope

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膀胱鏡 (ぼうこうきょう) — cystoscope | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict