舂
Thung
pound (mortar) · sink · set (sun)
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ショウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- うすつ.くうすづ.くつ.く
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 134
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- chong1
- Tiếng Hàn
- 용
pound (mortar) · sink · set (sun)
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enmillstone; mortar
enmortar (for pounding rice)
ento hull (rice, barley, etc.); to pound (rice); to polish (rice); to stamp (ore)
ento pound (rice, etc.)
ento grind up; to grind down; to pound; to crush; to mash; to stamp (ore)
enpolished rice; white rice · husking rice with a mortar and pestle
enpolished rice
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).