Kaori Dict

舂米

しょうまい

shoumai

Âm Hán-Việt: THUNG MỄ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.polished rice; white rice

  2. danh từ

    2.husking rice with a mortar and pestle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舂米 (しょうまい) — polished rice; white rice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict