Kaori Dict

Xả · Xá

inn · hut · house · mansion

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 135
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
she4, she3
Tiếng Hàn

inn · hut · house · mansion

Từ chứa chữ này · dễ trước

いなかinakaĐIỀN XÁ

nông thôn; vùng quê

N4
こうしゃkoushaCÔNG XÁ

enofficial residence

thông dụng
かんしゃkanshaQUAN XÁ

enofficial residence

しょうじゃshoujaTINH XÁ

entemple; monastery; convent

しゃじんshajinXÁ NHÂN

enservant; valet; footman · someone who works in close quarters with the emperor or imperial family

あびだつまくしゃろんabidatsumakusharonA TỲ ĐẠT MA CÂU XẢ LUẬN

enAbhidharma Storehouse Treatise

にしょうがくしゃだいがくnishougakushadaigakuNHỊ TÙNG HỌC XẢ ĐẠI HỌC

enNishogakusha University

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舍 (Xả) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict