精舎
しょうじゃ
shouja
Âm Hán-Việt: TINH XÁ
意味Nghĩa
- danh từ
1.temple; monastery; convent
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 祇園精舎の鐘の声、諸行無常の響あり。
Tiếng chuông chùa Gion, vọng lên nỗi vô thường.
しょうじゃ
shouja
Âm Hán-Việt: TINH XÁ
1.temple; monastery; convent
Tiếng chuông chùa Gion, vọng lên nỗi vô thường.