Kaori Dict

聖者

せいじゃ

seija

Âm Hán-Việt: THÁNH GIẢ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.saint

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Many people visited the shrine where the saint lay buried.

  • He acted like a saint.

  • The holy man tiptoed his way across the Ganges.

  • I can't say that Mr. Kelly has lived a saint's life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聖者 (せいじゃ) — saint | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict