Kaori Dict

Phân

perfume

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
fen1
Tiếng Hàn

perfume

Từ chứa chữ này · dễ trước

フィンランドfyinrandoPHÂN LAN

enFinland

thông dụng
ぞくしゅうふんぷんzokushuufunpun

envulgar; coarse; lacking in class

しゅうきふんぷんshuukifunpun

engiving off a foul odor; the air being heavy with an offensive smell

ぞくけふんぷんzokukefunpun

enof low (vulgar) taste; lacking class

ふんぷんfunpun

en(of a smell, esp. a good smell) strong

ふんfunPHÂN

enFinland · fragrant; aromatic

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芬 (Phân) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict