芭
Ba
banana
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- バハ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2026 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 140
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ba1
- Tiếng Hàn
- 파
banana
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enAsian skunk cabbage (Lysichiton camtschatcense)
enJapanese fiber banana (Musa basjoo)
enIndo-Pacific sailfish (Istiophorus platypterus)
enyellow skunk cabbage (Lysichiton americanum)
entraveller's tree (Ravenala madagascariensis); traveller's palm
enbanana
enpalm-leaf fan
enRyo Hazuki
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).