Kaori Dict

芭蕉

ばしょう

bashou

Âm Hán-Việt: BA TIÊU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Japanese fiber banana (Musa basjoo)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Basho was the greatest poet.

  • This is a very famous haiku by Basho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芭蕉 (ばしょう) — Japanese fiber banana (Musa basjoo) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict