茂
Mậu
overgrown · grow thick · be luxuriant
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- モ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- しげ.る
- Đọc trong tên người (名乗り)
- うむさ・き・し・つとむ・む・もて
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- N2
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #1188 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 140
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- mao4
- Tiếng Hàn
- 무
overgrown · grow thick · be luxuriant
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
rậm rạp; phát triển mạnh
N2
enflourishing (of plants); thriving; luxuriant growth; growing lushly; rankness (of weeds)
thông dụng
enabatis
ento grow thickly; to be overgrown; to thrive; to grow in abundance
enthicket; bush; coppice; brushwood
enluxuriant (dense) forest
engrowing thick
enKamo eggplant (Solanum melongena; round variety originally grown in Kyoto)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).