茗
Mính
tea
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ミョウメイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ちゃ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- #2365 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 140
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ming2
- Tiếng Hàn
- 명
tea
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enJapanese ginger (Zingiber mioga); myoga ginger; mioga ginger
enEast Asian pollia (Pollia japonica)
enpeppermint stick (species of perennial evergreen, Alpinia japonica)
entea (esp. picked late)
enbitter tea; low-quality tea
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).