Kaori Dict

苦茗

くめい

kumei

Âm Hán-Việt: KHỔ MÍNH

Nghĩa

  1. danh từít dùng

    1.bitter tea; low-quality tea

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦茗 (くめい) — bitter tea; low-quality tea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict