荻
Địch
reed · rush
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- テキ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おぎ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #1630 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 140
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- di2
- Tiếng Hàn
- 적
reed · rush
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
cây lúa mạch hoang
thông dụng
enOgino method (of birth control); rhythm method
entype of Japanese music
enOgino theory (basis of the rhythm method)
enOgino method (of birth control); rhythm method
enreeds; reed and silver grass
enflowers of the Amur silvergrass
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).