Kaori Dict

荻野学説

おぎのがくせつ

oginogakusetsu

Âm Hán-Việt: ĐỊCH DÃ HỌC THUYẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Ogino theory (basis of the rhythm method)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荻野学説 (おぎのがくせつ) — Ogino theory (basis of the rhythm method) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict