Kaori Dict

Giáp

pod · hull · husk · shell

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jia2
Tiếng Hàn

pod · hull · husk · shell · case

Từ chứa chữ này · dễ trước

きぬさやkinusaya

ensnow pea; snow peas; mange tout

さやいんげんsayaingenGIÁP ẨN NGUYÊN

engreen beans; French beans; string beans

やっきょうyakkyouDƯỢC GIÁP

encartridge case

さやsayaGIÁP

enpod (e.g. a pea pod); shell; hull

さやえんどうsayaendouGIÁP OẢN ĐẬU

ensnow pea; mangetout

みやまがまずみmiyamagamazumi

enWright viburnum (viburnum wrightii)

がまずみgamazumiGIÁP MÊ

enlinden arrowwood (Viburnum dilatatum); Japanese bush cranberry

さいかちsaikachiTẤP GIÁP

enhoney locust (Gleditsia japonica)

はいきょうかんとうhaikyoukantouBÀI GIÁP CAN ĐỒNG

enejector tube; ejector housing (revolver)

きょうまくkyoumakuGIÁP MẠC

en(bacterial) capsule · ovarian follicle sheath; theca

はいきょうhaikyouBÀI GIÁP

enejection (of spent shell casings)

さやまめsayamameGIÁP ĐẬU

enlegume; legumen; leguminous plant

からやっきょうkarayakkyouKHÔNG DƯỢC GIÁP

enspent shell casing; empty cartridge

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

莢 (Giáp) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict