莢豌豆
さやえんどう
sayaendou
Âm Hán-Việt: GIÁP OẢN ĐẬU
Cách viết khác: 莢えんどう・莢エンドウ・さや豌豆 · Cách đọc khác: サヤエンドウ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.snow pea; mangetout
さやえんどう
sayaendou
Âm Hán-Việt: GIÁP OẢN ĐẬU
Cách viết khác: 莢えんどう・莢エンドウ・さや豌豆 · Cách đọc khác: サヤエンドウ
1.snow pea; mangetout