蒜
Toán
garlic
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- サン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- にんにくひるのびる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 140
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- suan4
- Tiếng Hàn
- 산
garlic
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
engarlic (Allium sativum)
thông dụng
enwild rocambole (Allium grayi)
enstrong-smelling edible plant (esp. perennials of the family Liliaceae, e.g. Welsh onion, garlic, wild rocambole, etc.)
enAmerican dune grass (Leymus mollis)
enwild rocambole (Allium grayi) · Alpine leek (Allium victorialis var. platyphyllum)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).