Kaori Dict

大蒜

にんにく

ninniku

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI TOÁN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.garlic (Allium sativum)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Garlic gives off a strong odor.

  • I don't like garlic.

  • I'll put in two garlic heads.

  • I'll put in two cloves of garlic.

  • Will two cloves of garlic be enough?

  • I hate the smell of garlic.

  • Garlic enhances the flavor of meals.

  • The smell is characteristic of garlic.

  • This dish has a strong flavor of garlic.

  • The soup tastes of garlic.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大蒜 (にんにく) — garlic (Allium sativum) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict