薹
Đài
seed pod
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- タイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- とうあぶらな
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 140
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- tai2
- Tiếng Hàn
- 대
seed pod
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enedible flower bud of a giant butterbur plant
ento go to seed; to become hard and fibrous · to have passed one's prime; to have lost the first bloom of one's youth
enrape (seed oil plant, Brassica campestris); Chinese colza; yuntai
enflower stalk; peduncle
enbolting
enbolting
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).