Kaori Dict

reed · rush

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
lu2, lu3
Tiếng Hàn
로, 려

reed · rush

Từ chứa chữ này · dễ trước

あしashi

encommon reed (Phragmites australis)

あしぶえashibueVĨ ĐỊCH

enreed pipe; reed flute

あしげashigeLÔ MAO

endapple-grey (gray) (horse coat colour)

ろこうきょうrokoukyouLÔ CÂU KIỀU

enMarco Polo Bridge (China)

ろこうきょうじけんrokoukyoujikenLÔ CÂU KIỀU SỰ KIỆN

enMarco Polo Bridge Incident (July 7, 1937)

ろかいrokaiLÔ HỘI

enaloe

ころkoroHỒ LÔ

encalabash (Lagenaria siceraria)

あしべashibeVĨ BIÊN

enreedy shore

ろぼくrobokuLÔ MỘC

encalamite

かれあしkareashiKHÔ VĨ

enwithered reeds (esp. reeds that have withered in the winter)

ろてきrotekiLÔ ĐỊCH

enreeds; reed and silver grass

あおあしaoashiTHANH VĨ

enlush waterside reeds

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蘆 (Lô) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict