虜
Lỗ
captive · barbarian · low epithet for the enemy
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- リョロ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- とりことりく
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- N1
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #1678 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 141
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- lu3
- Tiếng Hàn
- 로
captive · barbarian · low epithet for the enemy
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
tù binh chiến tranh; người bắt giữ
N1
enprisoner exchange
enprisoner-of-war camp; POW camp
enprisoner of war; captive
enprisoner-of-war camp; POW camp
encaptive; prisoner · victim (of love, etc.); slave (to one's lust, etc.)
encaptive; prisoner (of war)
enslave
encaptive; prisoner · foreigner; barbarian; slave
ennorthern barbarian tribes surrounding ancient China · foreigner; barbarian tribe
enprisoner (of war)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).