Kaori Dict

俘虜収容所

ふりょしゅうようじょ

furyoshuuyoujo

Âm Hán-Việt: PHU LỖ THÂU DUNG SỞ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俘虜収容所 (ふりょしゅうようじょ) — prisoner-of-war camp; POW camp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict