俘
Phu
captive
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- フ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- とりこ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 9
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- fu2
- Tiếng Hàn
- 부
captive
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enprisoner of war; captive
enprisoner-of-war camp; POW camp
encaptive; prisoner · victim (of love, etc.); slave (to one's lust, etc.)
enprisoner (of war); captive · Emishi allied with the Japanese during the Nara and Heian periods
enEmishi allied with the central government (ritsuryō period)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).