字義Nghĩa
người bị bắt làm tù binhmáy dịch
fúPHU
- 1.bắt làm tù binh
- 2.tù binh chiến tranh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
俘
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 孚 [fú] chỉ âm.
người
組詞Từ chứa chữ này
- 俘虜tù binh
- 俘獲bắt giữ (tài sản hoặc nhân sự địch)
- 傷俘bị thương và bị bắt
- 戰俘tù binh chiến tranh
- 捕俘bắt giữ quân địch (để thu thập tình báo)
- 中子俘獲bắt giữ nơtron