學華語Kaori Dict

戰俘

giản thể: 战俘

zhàn

ㄓㄢˋ ㄈㄨˊ

CHIẾN PHU

例句Câu ví dụ

  • 1

    將軍下令殺死了所有的戰俘。

    jiāngjūn xiàlìng shāsǐ le suǒyǒu de zhànfú。

    Tướng quân đã ra lệnh giết chết tất cả các tù binh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戰俘 nghĩa là gì? · Kaori Dict