Kaori Dict

俘囚

ふしゅう

fushuu

Âm Hán-Việt: PHU TÙ

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.prisoner (of war); captive

  2. danh từlịch sử

    2.Emishi allied with the Japanese during the Nara and Heian periods

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俘囚 (ふしゅう) — prisoner (of war); captive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict