Kaori Dict

Cáp

clam

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 142
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ha2, ge2
Tiếng Hàn

clam

Từ chứa chữ này · dễ trước

かえるkaeruOA

enfrog

thông dụng
はまぐりhamaguriCÁP

encommon orient clam (Meretrix lusoria)

まてがいmategai

enrazor clam (Solen strictus)

あさりasariTHIỂN LỊ

enManila clam (Ruditapes philippinarum); Japanese littleneck clam

はまぐりごもんのへんhamagurigomonnohen

enHamaguri Gomon incident (1864 clash between pro and anti-shogunate forces)

しなはまぐりshinahamaguriCHI NA CÁP

enMeretrix petechialis (species of hard clam)

やきはまぐりyakihamaguri

engrilled clam; baked clam

ちょうせんはまぐりchousenhamaguriTRIỀU TIÊN CÁP

enKorean hard clam (Meretrix lamarckii)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛤 (Cáp) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict