Kaori Dict

Đình · Đỉnh

dragonfly · millipede · lizard

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 142
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ting2

dragonfly · millipede · lizard

Từ chứa chữ này · dễ trước

とんぼtonboTHANH LINH

endragonfly

thông dụng
とかげtokageTÍCH DỊCH

enlizard · skink lizard (Scincidae spp.)

やんまyanmaTHANH DIÊN

endarner (any dragonfly of family Aeshnidae); devil's darning needle · dragonfly (esp. a large one)

おにやんまoniyanmaQUỶ THANH ĐÌNH

enSiebold's dragonfly (Anotogaster sieboldii); jumbo dragonfly

ぎんやんまgin'yanmaNGÂN THANH ĐÌNH

enlesser emperor (Anax parthenope)

うちわやんまuchiwayanmaĐOÀN PHIẾN THANH ĐÌNH

enSinictinogomphus clavatus (species of clubtail dragonfly)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜓 (Đình) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict