Kaori Dict

Phỉ · Phi

beetle · cockroach

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 142
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
fei1, fei3
Tiếng Hàn

beetle · cockroach

Từ chứa chữ này · dễ trước

ごきぶりgokiburi

con bọ

thông dụng
りゅうげんひごryuugenhigoLƯU NGÔN PHI NGỮ

enfalse rumour (rumor); groundless rumour; canard

ひちょうhichouPHI ĐIỂU

enflying bird

ひごhigoPHI NGỮ

enbaseless rumor; baseless rumour; gossip; false report

ぞうげんひごzougenhigoTẠO NGÔN PHI NGỮ

enwild rumor; wild rumour

いえごきぶりiegokiburi

enharlequin roach (Neostylopyga Rhombifolia); harlequin cockroach

おおゴキブリoogokiburi

enPanesthia spadica (species of cockroach)

おがさわらごきぶりogasawaragokiburi

enSurinam cockroach (Pycnoscelus surinamensis)

くろゴキブリkurogokiburi

ensmoky brown cockroach (Periplaneta fuliginosa); smokybrown cockroach

まだらごきぶりmadaragokiburi

enRhabdoblatta guttigera (species of cockroach)

るりごきぶりrurigokiburi

enEucorydia yasumatsui (species of cockroach)

もりちゃばねごきぶりmorichabanegokiburi

enBlattella nipponica (species of cockroach)

やえやままだらごきぶりyaeyamamadaragokiburi

enRhabdoblatta yayeyamana (species of cockroach)

よろいもぐらごきぶりyoroimoguragokiburi

engiant burrowing cockroach (Macropanesthia rhinoceros)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜚 (Phỉ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict