Kaori Dict

Suất · Xuất

cricket · grasshopper

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 142
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
shuai4, shuo4
Tiếng Hàn

cricket · grasshopper

Từ chứa chữ này · dễ trước

こおろぎkoorogiTẤT SUẤT

encricket (Gryllidae spp.)

きりぎりすkirigirisuCHUNG TƯ

enJapanese katydid (Gampsocleis buergeri) · katydid; bush-cricket (Tettigoniidae); long-horned grasshopper

こめかみkomekamiNHIẾP NHU

entemple (on side of head)

えんまこおろぎenmakoorogiDIÊM MA TẤT SUẤT

enoriental garden cricket (Teleogryllus emma); emma field cricket

おかまこおろぎokamakoorogiNGỰ TÁO TẤT SUẤT

encamel cricket (Diestrammena apicalis); camelback cricket; cave cricket; spider cricket

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蟀 (Suất) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict