蟋
Tất
cricket · grasshopper
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 142
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- xi1
- Tiếng Hàn
- 실
cricket · grasshopper
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
encricket (Gryllidae spp.)
enJapanese katydid (Gampsocleis buergeri) · katydid; bush-cricket (Tettigoniidae); long-horned grasshopper
enoriental garden cricket (Teleogryllus emma); emma field cricket
encamel cricket (Diestrammena apicalis); camelback cricket; cave cricket; spider cricket
encricket fighting
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).