Kaori Dict

Lệ

oyster

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
20
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 142
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
li4
Tiếng Hàn

oyster

Từ chứa chữ này · dễ trước

かきkakiMẪU LỆ

hàu; vỏ hàu

thông dụng
カキあぶらkakiabura

enoyster sauce

まがきmagakiCHÂN MẪU LỆ

enPacific oyster (Crassostrea gigas)

かきフライkakifurai

enfried oysters; deep-fried oysters

まとやかきmatoyakaki

enMatoya Oyster (from Matoya bay, Mie-ken)

かきめしkakimeshiMẪU LỆ PHẠN

enrice cooked together with oyster meat, etc.

やきがきyakigaki

enoysters cooked in the shell

いわがきiwagakiNHAM MẪU LỆ

enIwagaki oyster (Crassostrea nippona)

けがきkegakiMAO MẪU LỆ

enspiny oyster (Saccostrea kegaki)

たねがきtanegakiCHỦNG MẪU LỆ

enseed oyster

なまがきnamagakiSINH MẪU LỆ

enraw oyster

かきばいkakibaiMẪU LỆ HÔI

enoyster shell lime

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蠣 (Lệ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict