Kaori Dict

牡蠣

かき

kaki

thông dụng

Âm Hán-Việt: MẪU LỆ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.hàu; vỏ hàu
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.oyster; oyster shell

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Oysters don't agree with me.

  • I regret eating those oysters.

  • I sweat a lot.

  • Are oysters in season now?

  • I don't eat oysters.

  • Oysters are in season now.

  • Are oysters in season now?

  • Can you eat raw oysters?

  • Do you like oysters?

  • He loves oysters.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牡蠣 (かき) — hàu; vỏ hàu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict