裘
Cừu
leather clothing
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キュウグ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- かわごろもけごろも
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 145
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- qiu2
- Tiếng Hàn
- 구
leather clothing
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enfur coat
enfur coat (to protect against the cold) · clothes made with the down of birds
ento rule a country requires many great men; an expensive fur coat will not be made with a single fox
enfine monk's robes worn by members of the imperial household, nobility, councilors (councillors), etc.
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).