Kaori Dict

Ha

scold

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
he1
Tiếng Hàn

scold

Từ chứa chữ này · dễ trước

まかふしぎmakafushigiMA HA BẤT TƯ NGHỊ

enprofound mystery

まかmakaMA HA

engreatness; enormity; superiority; maha

まかびるしゃなmakabirushanaMA HA TỲ LÔ GIÀ NA

enMahavairocana (Buddha who symbolizes the entirety of the phenomenological world)

そわかsowakaTÁT BÀ HA

enso-wa-ka; well said; so be it

まかだいだいしょうぎmakadaidaishougiMA HA ĐẠI ĐẠI TƯƠNG KỲ

enmaka dai dai shogi (large 19x19 board shogi variant)

あびらうんけんそわかabiraunkensowakaA TỲ LA HỒNG KHIẾM TÔ BÀ HA

ena-bi-ra-un-ken so-wa-ka (mantra directed to Vairocana)

まかしかんmakashikanMA HA CHỈ QUAN

enMohe Zhiguan (Buddhist text by Guanding, 594 CE)

マハーバーラタmahaabaarataMA HA BÀ LA ĐA

enMahabharata (Sanskrit Hindu epic, ca. 400 CE)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訶 (Ha) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict